nhi nhí

Học thuật
Thân thiện
nhi nhí

Một cậu bé nhi nhí lời xin lỗi với mẹ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nói nhỏ, lí nhí trong miệng: Dùng để miêu tả cách nói chuyện rất nhỏ, không rõ ràng, thường chỉ phát ra âm thanh từ trong miệng người khác khó nghe thấy hoặc hiểu được.
    • Lẩm bẩm, lầm bầm: Có thể dùng để chỉ việc nói một mình với âm lượng rất nhỏ, thường biểu thị sự không hài lòng, phàn nàn hoặc đang tập trung suy nghĩ.
  2. Động từ (dùng trong văn nói):

    • Hành động nói nhi nhí: Hành động phát ra lời nói một cách nhỏ bé, không thành tiếng rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Đứa bé nhi nhí vài câu rồi lại thôi. (Đứa bé nói lí nhí vài câu rồi lại thôi.)
    • Nghe anh ta nhi nhí trong miệng, chẳng ai hiểu cả. (Nghe anh ta lầm bầm trong miệng, chẳng ai hiểu cả.)
  • Động từ (trong câu):

    • cứ ngồi một góc nhi nhí suốt buổi. ( cứ ngồi một góc lẩm bẩm suốt buổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói nhi nhí": Cụm động từ thường dùng để nhấn mạnh hành động nói nhỏ, không .

    • rụt rè, chỉ dám nói nhi nhí trước đám đông. ( rụt rè, chỉ dám nói lí nhí trước đám đông.)
  • Dùng để tả âm thanh: Có thể dùng "nhi nhí" để tả âm thanh phát ra từ một vật hoặc hiện tượng tương tự như tiếng nói nhỏ.

    • Tiếng máy nhi nhí cả đêm khiến tôi mất ngủ. (Tiếng máy kêu rè rè cả đêm khiến tôi mất ngủ.) (Lưu ý: Đây cách dùng mở rộng, ẩn dụ)
Biến thể từ gần giống
  • Lí nhí: Từ gần nghĩa, cũng chỉ cách nói nhỏ, yếu ớt, không rõ ràng.
  • Lầm bầm / Lẩm bẩm: Thường chỉ việc nói một mình, giọng trầm khó nghe, thường đi kèm thái độ bực bội hoặc không hài lòng.
  • Rì rầm: Thường dùng cho tiếng nói chuyện nhỏ nhẹ, êm ái của nhiều người ( dụ: tiếng rì rầm trò chuyện).
Từ đồng nghĩa
  • Lí nhí: Nói nhỏ, yếu ớt.
  • Lầm bầm: Nói trong miệng, giọng trầm khó nghe, thường biểu lộ sự bất mãn.
Từ trái nghĩa
  • Lớn tiếng: Nói to, rõ ràng.
  • Hét: La to, gào lên.
  • Vang dội: Âm thanh to, , vang xa.
Các cụm từ liên quan
  • Cười nhi nhí: Cười nhỏ, khẽ, có vẻ e thẹn hoặc giữ ý.
    • Nghe khen, ấy chỉ cười nhi nhí rồi cúi mặt xuống. (Nghe khen, ấy chỉ cười mủm mỉm rồi cúi mặt xuống.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhi nhí" chủ yếu được dùng trong văn nói văn viết mang tính miêu tả, sinh động. ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.
  • Từ này thường mang sắc thái biểu cảm, có thể diễn tả sự rụt rè, khó chịu hoặc sự tập trung cao độ (khi đang tính toán, đọc nhẩm).
nhi nhí

Một cậu bé nhi nhí lời xin lỗi với mẹ.

  1. Nói nhỏ trong miệng, khiến người ta nghe không .

Từ chứa "nhi nhí"